le pilote
pi
pi
pi
lote
lɔt
lawt
pelote

Định nghĩa và ý nghĩa của "pilote"trong tiếng Pháp

Le pilote
01

phi công, người lái máy bay

personne qui conduit un avion ou un autre véhicule aérien 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pilotes
Các ví dụ
Le pilote prépare l'avion avant le vol. 

Phi công chuẩn bị máy bay trước chuyến bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng