la physique
Pronunciation
/fizik/

Định nghĩa và ý nghĩa của "physique"trong tiếng Pháp

La physique
01

vật lý, khoa học vật lý

science qui étudie les propriétés et les phénomènes de la matière et de l'énergie
la physique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
physiques
Các ví dụ
La physique est une science fondamentale.
Vật lý là một khoa học cơ bản.
02

ngoại hình, vẻ bề ngoài

aspect extérieur du corps, apparence physique d'une personne
le physique definition and meaning
Các ví dụ
Elle prend soin de son physique chaque jour.
Cô ấy chăm sóc vóc dáng của mình mỗi ngày.
physique
01

thể chất, vật lý

qui concerne le corps ou la matière
physique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
physique
giống đực số nhiều
physiques
giống cái số ít
physique
giống cái số nhiều
physiques
Các ví dụ
Les efforts physiques demandent de l' énergie.
Những nỗ lực thể chất đòi hỏi năng lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng