la phrase
phrase
fʁɑz
fraaz
phase

Định nghĩa và ý nghĩa của "phrase"trong tiếng Pháp

La phrase
01

câu, cú pháp

ensemble de mots organisés qui exprime une idée complète 
la phrase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
phrases
Các ví dụ
Elle a écrit une phrase dans son cahier. 

Cô ấy đã viết một câu trong sổ tay của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng