Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La phrase
[gender: feminine]
01
câu, cú pháp
ensemble de mots organisés qui exprime une idée complète
Các ví dụ
Chaque phrase du texte est claire et bien structurée.
Mỗi câu trong văn bản đều rõ ràng và được cấu trúc tốt.



























