Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La phrase
01
câu, cú pháp
ensemble de mots organisés qui exprime une idée complète
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
phrases
Các ví dụ
Elle a écrit une phrase dans son cahier.
Cô ấy đã viết một câu trong sổ tay của mình.
Cây Từ Vựng
antiphrase
phrase



























