la panne
Pronunciation
/pan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "panne"trong tiếng Pháp

La panne
[gender: feminine]
01

sự hỏng hóc, trục trặc

arrêt ou dysfonctionnement d'un appareil ou d'un système
la panne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pannes
Các ví dụ
Il faut réparer cette panne rapidement.
Cần sửa chữa sự cố này nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng