la panne
panne
pan
pan
pansepagnepaonne

Định nghĩa và ý nghĩa của "panne"trong tiếng Pháp

La panne
01

sự hỏng hóc, trục trặc

arrêt ou dysfonctionnement d'un appareil ou d'un système 
la panne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pannes
Các ví dụ
La voiture a eu une panne sur l'autoroute. 

Chiếc xe bị hỏng hóc trên đường cao tốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng