Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La paillette
01
hạt kim tuyến, hạt sequin
petite pièce brillante utilisée pour décorer des vêtements, accessoires ou objets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
paillettes
Các ví dụ
La robe est décorée de nombreuses paillettes.
Chiếc váy được trang trí bằng nhiều hạt kim tuyến.
02
vảy vàng, hạt vàng nhỏ
petite particule d'or utilisée en joaillerie ou décoration
Các ví dụ
La peinture contient des paillettes d'or pour un effet luxueux.
Sơn chứa paillettes vàng để tạo hiệu ứng sang trọng.



























