l'otage
o
ɔ
aw
tage
taʒ
tazh
orage

Định nghĩa và ý nghĩa của "otage"trong tiếng Pháp

L'otage
01

personne retenue contre son gré  pour faire pression sur quelqu'un ou obtenir quelque chose 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les ravisseurs ont libéré les otages après plusieurs heures. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng