Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'opérateur
01
- , متصدی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
opérateurs
giống cái số ít
opératrice
02
-
Các ví dụ
Chef opérateur
03
- , فراهمکننده
Các ví dụ
Opérateur de marché
04
- , کاسب
Các ví dụ
Un opérateur en bourse.



























