l'opérateur
opérateur
ɔpeʁatœʁ
awperatoer

Định nghĩa và ý nghĩa của "opérateur"trong tiếng Pháp

L'opérateur
01

- , متصدی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
opérateurs
giống cái số ít
opératrice
02

- 

Các ví dụ
Chef opérateur 
03

- , فراهم‌کننده

Các ví dụ
Opérateur de marché 
04

- , کاسب

Các ví dụ
Un opérateur en bourse. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng