Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'option
01
گزینه, (حق) انتخاب
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Nous devrions considérer toutes les options avant de prendre une décision.
02
حق خرید و فروش
Các ví dụ
L' option expire à la fin du mois.



























