la Négociation
Pronunciation
/ne.gɔ.sja.sjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "négociation"trong tiếng Pháp

La Négociation
01

đàm phán, thương lượng

discussion entre deux parties ou plus pour parvenir à un accord
la Négociation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
négociations
tên riêng
Các ví dụ
Elle a mené la négociation avec beaucoup de professionnalisme.
Cô ấy đã tiến hành cuộc đàm phán với sự chuyên nghiệp rất cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng