Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nécessaire
01
ضروری
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
nécessaires
giống cái số ít
nécessaire
giống cái số nhiều
nécessaires
Các ví dụ
La nourriture est nécessaire pour vivre.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ضروری