Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le néant
01
هیچ , -
Các ví dụ
Tous ses efforts ont abouti au néant.
02
نیستی , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les philosophes réfléchissent à la notion de néant.
03
خلا , -
Các ví dụ
Le vaisseau semblait flotter dans le néant.



























