la noire
Pronunciation
/nwˈaʁ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noire"trong tiếng Pháp

La noire
[gender: feminine]
01

nốt đen, nốt một phần tư

note de musique d'une durée d'un temps
la noire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
noires
Các ví dụ
Les élèves apprennent à reconnaître la noire sur la portée.
Học sinh học cách nhận biết nốt đen trên khuông nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng