la noire
noire
nwaʁ
nvar
notrenotoirenoisenuire

Định nghĩa và ý nghĩa của "noire"trong tiếng Pháp

La noire
01

nốt đen, nốt một phần tư

note de musique d'une durée d'un temps 
la noire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
noires
Các ví dụ
La noire dure un temps dans la mesure. 

Nốt đen kéo dài một nhịp trong ô nhịp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng