Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La noire
[gender: feminine]
01
nốt đen, nốt một phần tư
note de musique d'une durée d'un temps
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
noires
Các ví dụ
Les élèves apprennent à reconnaître la noire sur la portée.
Học sinh học cách nhận biết nốt đen trên khuông nhạc.



























