la noce d'or
noce
nɔs
naws
d'or
dɔʁ
dawr

Định nghĩa và ý nghĩa của "noce d'or"trong tiếng Pháp

La noce d'or
01

lễ kỷ niệm đám cưới vàng, kỷ niệm 50 năm ngày cưới

célébration du 50ème anniversaire de mariage 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mes grands - parents fêtent leur noce d'or ce week-end. 

Ông bà tôi đang tổ chức lễ kỷ niệm vàng của họ vào cuối tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng