la noce d'argent
noce
nɔs
naws
d'argent
daʁʒɑ̃
darzhaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "noce d'argent"trong tiếng Pháp

La noce d'argent
01

kỷ niệm bạc, lễ kỷ niệm 25 năm cưới

célébration du 25ème anniversaire de mariage 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
noces d'argent
Các ví dụ
Mes parents fêtent leur noce d'argent cette année. 

Bố mẹ tôi đang kỷ niệm đám cưới bạc của họ trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng