la noce
Pronunciation
/nˈɔs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noce"trong tiếng Pháp

La noce
01

đám cưới, lễ cưới

fête ou cérémonie organisée pour célébrer un mariage
la noce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
noces
Các ví dụ
La noce a duré toute la journée avec musique et danse.
Đám cưới kéo dài cả ngày với âm nhạc và khiêu vũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng