Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La noce
01
đám cưới, lễ cưới
fête ou cérémonie organisée pour célébrer un mariage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
noces
Các ví dụ
La noce a duré toute la journée avec musique et danse.
Đám cưới kéo dài cả ngày với âm nhạc và khiêu vũ.



























