la nièce
nièce
njɛ:s
nyes
nième

Định nghĩa và ý nghĩa của "nièce"trong tiếng Pháp

La nièce
01

cháu gái, con gái của anh trai hoặc chị gái

fille du frère ou de la sœur 
la nièce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nièces
giống đực số ít
neveu
giống cái số ít
nièce
neutral form
enfant de la fratrie
Các ví dụ
Ma nièce a dix ans. 

Cháu gái của tôi mười tuổi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng