la nièce
Pronunciation
/njɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nièce"trong tiếng Pháp

La nièce
01

cháu gái, con gái của anh trai hoặc chị gái

fille du frère ou de la sœur
la nièce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nièces
Các ví dụ
J' ai rencontré ma nièce hier.
Tôi đã gặp cháu gái của tôi hôm qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng