le navet
na
na
na
vet
ve

Định nghĩa và ý nghĩa của "navet"trong tiếng Pháp

Le navet
01

củ cải, củ cải trắng

légume - racine comestible à peau claire et à chair blanche 
le navet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
navets
Các ví dụ
J'ai acheté des navets au marché ce matin. 

Tôi đã mua củ cải ở chợ sáng nay.

02

film ou œuvre jugé très mauvais ou de mauvaise qualité 

le navet definition and meaning
Các ví dụ
Ce film est un vrai navet. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng