la nausée
Pronunciation
/noze/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nausée"trong tiếng Pháp

La nausée
[gender: feminine]
01

buồn nôn, cảm giác buồn nôn

sensation désagréable qui donne envie de vomir
la nausée definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les nausées matinales peuvent durer plusieurs semaines.
Buồn nôn buổi sáng có thể kéo dài vài tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng