Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La nausée
[gender: feminine]
01
buồn nôn, cảm giác buồn nôn
sensation désagréable qui donne envie de vomir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les nausées matinales peuvent durer plusieurs semaines.
Buồn nôn buổi sáng có thể kéo dài vài tuần.



























