Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le nageur
01
người bơi
personne qui pratique la natation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nageurs
giống đực số ít
nageur
giống cái số ít
nageuse
neutral form
nageur·euse
Các ví dụ
Le nageur a battu le record du monde.
Vận động viên bơi lội đã phá kỷ lục thế giới.



























