le nageur
na
na
na
geur
ʒœʁ
zhoer
nager

Định nghĩa và ý nghĩa của "nageur"trong tiếng Pháp

Le nageur
01

người bơi

personne qui pratique la natation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nageurs
Các ví dụ
Le nageur a battu le record du monde. 

Vận động viên bơi lội đã phá kỷ lục thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng