Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
même
/mɛm/
or /mem/
âm tiết
âm vị
même
mɛm
mem
dễ nhầm lẫn
0
vần
4
phát âm gần giống
1
crème
blême
brème
thème
Adjective (2)
Pronoun (1)
Adverb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "même"trong tiếng Pháp
même
TÍNH TỪ
01
-
, یکسان، یک
différent
dissemblable
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
mêmes
giống cái số ít
même
giống cái số nhiều
mêmes
02
-
Các ví dụ
Je l’ai fait moi-même.
même
ĐẠI TỪ
01
-
même
TRẠNG TỪ
01
-
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il n’a
même
pas pleuré.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
mêler
météorologue
météorologique
météorologie
météorite
même si
mûr
mûre
mûrier
mûrir
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng