Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mépriser
01
تحقیر کردن , خوار شمردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
méprisant
quá khứ phân từ
méprisé
Các ví dụ
Il méprise ses voisins.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
تحقیر کردن , خوار شمردن