mépriser
mép
mep
mep
ri
ʀi
ri
ser
ze
ze
mémoriser

Định nghĩa và ý nghĩa của "mépriser"trong tiếng Pháp

mépriser
01

تحقیر کردن , خوار شمردن

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
méprisant
quá khứ phân từ
méprisé
Các ví dụ
Il méprise ses voisins. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng