le got
me
me
got
go
go
magot

Định nghĩa và ý nghĩa của "mégot"trong tiếng Pháp

Le mégot
01

reste d'une cigarette après qu'elle a été fumée 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un mégot traînait sur le trottoir. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng