Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La médiation
01
میانجیگری , وساطت، پادرمیانی، مداخله
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La médiation interentreprises facilite les opérations entre sociétés.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
میانجیگری , وساطت، پادرمیانی، مداخله