Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La médiation
01
intervention d'une personne ou d'une organisation pour aider deux parties à trouver un accord , وساطت، پادرمیانی، مداخله
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La médiation a permis d'éviter un nouveau conflit.
LanGeek



























