le médiateur
méd
med
med
ia
ja
ya
teur
tœʀ
toer

Định nghĩa và ý nghĩa của "médiateur"trong tiếng Pháp

Le médiateur
01

واسطه , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
médiateurs
Các ví dụ
Ce médiateur a réussi à concilier les deux parties adverses. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng