musical
mu
my
my
si
zi
zi
cal
kal
kal

Định nghĩa và ý nghĩa của "musical"trong tiếng Pháp

musical
01

( مربوط به) موسیقی 

musical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
musicaux
giống cái số ít
musicale
giống cái số nhiều
musicales
Các ví dụ
C'est une comédie musicale très connue. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng