multiculturel
mul
myl
myl
ti
ti
ti
cul
kyl
kyl
tu
ty
ty
rel
ʁɛl
rel

Định nghĩa và ý nghĩa của "multiculturel"trong tiếng Pháp

multiculturel
01

đa văn hóa, nhiều văn hóa

qui rassemble ou concerne plusieurs cultures différentes 
multiculturel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
le plus multiculturel
so sánh hơn
plus multiculturel
có thể phân cấp
giống đực số ít
multiculturel
giống đực số nhiều
multiculturels
giống cái số ít
multiculturelle
giống cái số nhiều
multiculturelles
lĩnh vực
société, culture, démographie
Các ví dụ
Cette ville est très multiculturelle avec ses nombreux habitants venus du monde entier. 

Thành phố này rất đa văn hóa với nhiều cư dân đến từ khắp nơi trên thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng