Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multicolore
01
nhiều màu sắc
qui a plusieurs couleurs vives et variées
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
multicolore
giống đực số nhiều
multicolores
giống cái số ít
multicolore
giống cái số nhiều
multicolores
Các ví dụ
J'ai acheté un tapis multicolore pour ma chambre.
Tôi đã mua một tấm thảm nhiều màu sắc cho phòng ngủ của mình.



























