multicolore
mul
myl
myl
ti
ti
ti
co
kaw
lore
lɔʁ
lawr

Định nghĩa và ý nghĩa của "multicolore"trong tiếng Pháp

multicolore
01

nhiều màu sắc

qui a plusieurs couleurs vives et variées 
multicolore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
multicolore
giống đực số nhiều
multicolores
giống cái số ít
multicolore
giống cái số nhiều
multicolores
Các ví dụ
J'ai acheté un tapis multicolore pour ma chambre. 

Tôi đã mua một tấm thảm nhiều màu sắc cho phòng ngủ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng