Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La monotonie
01
absence de variété ou de changement , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La monotonie de son travail l'a poussé à chercher un nouvel emploi.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
absence de variété ou de changement , -
LanGeek