militaire
mi
mi
mi
li
li
li
taire
tɛʀ
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "militaire"trong tiếng Pháp

militaire
01

نظامی , ارتشی

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
militaires
giống cái số ít
militaire
giống cái số nhiều
militaires
Các ví dụ
C'est pour nos dépenses militaires. 
Le militaire
01

personne  qui sert dans les forces armées d'un pays , (فرد) ارتشی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le militaire a été envoyé dans une autre région. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng