Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
menteur
01
dối trá, không trung thực
qui dit des mensonges, qui n'est pas honnête
Các ví dụ
Ne sois pas menteur, dis la vérité !
Đừng là kẻ nói dối, hãy nói sự thật!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dối trá, không trung thực