Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le marteau
[gender: masculine]
01
cái búa, búa tạ
outil avec une tête en métal pour enfoncer ou frapper
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
marteaux
Các ví dụ
Attention à ne pas te frapper les doigts avec le marteau!
Cẩn thận đừng đập trúng ngón tay bằng cái búa!



























