Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le manutentionnaire
01
travailleur chargé de déplacer, charger ou stocker des marchandises manuellement , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le manutentionnaire déplace les colis dans l'entrepôt.
LanGeek



























