la machine à café
Pronunciation
/maʃin a kafe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "machine à café"trong tiếng Pháp

La machine à café
01

máy pha cà phê, máy cà phê

appareil électrique qui prépare du café automatiquement
la machine à café definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
machines à café
Các ví dụ
Il vide et nettoie la machine à café tous les soirs.
Anh ấy đổ và lau chùi máy pha cà phê mỗi tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng