la machine
ma
ma
ma
chine
ʃin
shin

Định nghĩa và ý nghĩa của "machine"trong tiếng Pháp

La Machine
01

appareil mécanique ou électrique qui sert à faire un travail 

la Machine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
La machine à laver est en panne. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng