Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La Machine
01
appareil mécanique ou électrique qui sert à faire un travail
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
La machine à laver est en panne.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
appareil mécanique ou électrique qui sert à faire un travail
LanGeek