guer
le
le
guer
ge
ge
légerliguer

Định nghĩa và ý nghĩa của "léguer"trong tiếng Pháp

01

به ارث گذاشتن 

thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
léguant
quá khứ phân từ
légué
Các ví dụ
Mon oncle m'a légué sa collection. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng