Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
lé
guer
/le.ge/
or /le.ge/
âm tiết
âm vị
lé
le
le
guer
ge
ge
dễ nhầm lẫn
2
vần
0
phát âm gần giống
0
léger
liguer
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "léguer"trong tiếng Pháp
léguer
ĐỘNG TỪ
01
به ارث گذاشتن
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
léguant
quá khứ phân từ
légué
Các ví dụ
Mon oncle m'a
légué
sa collection.
@langeek.co
Từ Gần
légitime
législation
législatif
léger
légende
légume
légume sec
léopard
lésion
lévrier
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng