la législation
Pronunciation
/leʒislasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "législation"trong tiếng Pháp

La législation
01

pháp luật, luật pháp

ensemble des lois faites par un gouvernement
la législation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La législation doit être respectée par tous.
Pháp luật phải được tôn trọng bởi tất cả mọi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng