la législation
législation
leʒislɑsjɔ̃
lezhislaasyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "législation"trong tiếng Pháp

La législation
01

pháp luật, luật pháp

ensemble des lois faites par un gouvernement 
la législation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La législation sur l'environnement a changé récemment. 

Pháp luật về môi trường đã thay đổi gần đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng