Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La législation
01
pháp luật, luật pháp
ensemble des lois faites par un gouvernement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La législation sur l'environnement a changé récemment.
Pháp luật về môi trường đã thay đổi gần đây.



























