légiférer
légiférer

Định nghĩa và ý nghĩa của "légiférer"trong tiếng Pháp

légiférer
01

قانون‌گذاری کردن , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Le gouvernement souhaite légiférer sur l'intelligence artificielle. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng