Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
légalement
01
d'une manière conforme à la loi , -
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Cette entreprise exerce légalement ses activités.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
d'une manière conforme à la loi , -