Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le lèche-vitrines
[gender: masculine]
01
ngắm cửa hàng, xem hàng hóa trưng bày
action de regarder les vitrines des magasins sans acheter
Các ví dụ
Ils passent l' après-midi à faire du lèche - vitrines.
Họ dành buổi chiều để ngắm cửa hàng.



























