la lune
lune
lʏn
lun
duneprunethuneune

Định nghĩa và ý nghĩa của "lune"trong tiếng Pháp

La Lune
01

mặt trăng, vệ tinh tự nhiên

astre qui gravite autour de la Terre et qui influence les marées et l'éclairage nocturne 
la Lune definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lunes
tên riêng
Các ví dụ
La lune éclaire la nuit de sa lumière argentée. 

Mặt trăng chiếu sáng màn đêm bằng ánh sáng bạc của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng