le lundi
Pronunciation
/lœ̃di/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lundi"trong tiếng Pháp

Le lundi
[gender: masculine]
01

thứ hai, ngày thứ hai

premier jour de la semaine de travail
le lundi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lundis
Các ví dụ
Le lundi est souvent chargé au bureau.
Thứ Hai thường bận rộn ở văn phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng