la lumière
Pronunciation
/lymjɛʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lumière"trong tiếng Pháp

La lumière
01

ánh sáng, sự sáng sủa

ce qui rend les choses visibles ; clarté produite par le soleil, une lampe, etc.
la lumière definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lumières
Các ví dụ
Cette salle manque de lumière naturelle.
Căn phòng này thiếu ánh sáng tự nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng