la lumière
lu
ly
ly
mière
mjɛ:ʁ
myer
lumières

Định nghĩa và ý nghĩa của "lumière"trong tiếng Pháp

La lumière
01

ánh sáng, sự sáng sủa

ce qui rend les choses visibles ; clarté produite par le soleil , une lampe, etc. 
la lumière definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lumières
Các ví dụ
La lumière du soleil entre dans la pièce. 

Ánh sáng mặt trời chiếu vào phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng