Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
se loger
01
ساکن شدن, پیدا کردن محل زندگی
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
être
hiện tại phân từ
logeant
quá khứ phân từ
logé
Các ví dụ
De nombreuses familles cherchent à se loger à un prix abordable
02
سکونت کردن, اقامت داشتن، منزل کردن
Các ví dụ
Pour mon stage à Paris, je loge chez mon cousin.



























