se loger
Pronunciation
/lɔʒe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "loger"trong tiếng Pháp

se loger
01

ساکن شدن, پیدا کردن محل زندگی

thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
être
hiện tại phân từ
logeant
quá khứ phân từ
logé
Các ví dụ
De nombreuses familles cherchent à se loger à un prix abordable
02

سکونت کردن, اقامت داشتن، منزل کردن

Các ví dụ
Pour mon stage à Paris, je loge chez mon cousin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng