la location
Pronunciation
/lɔkasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "location"trong tiếng Pháp

La location
[gender: feminine]
01

thuê, cho thuê

action de louer un bien ou un service, ou le bien loué lui-même
la location definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
locations
Các ví dụ
Elle s' occupe de la location des salles de conférence.
Cô ấy phụ trách việc cho thuê các phòng hội nghị.

Cây Từ Vựng

colocation
dislocation
location
locate
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng