la livraison
livraison
livʁɛzɔ̃
livrezaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "livraison"trong tiếng Pháp

La livraison
01

giao hàng, phân phát

transport d'un bien depuis le vendeur jusqu'au client 
la livraison definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
livraisons
Các ví dụ
La livraison de ma commande est prévue pour demain. 

Việc giao hàng đơn đặt hàng của tôi được dự kiến vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng