la livraison
Pronunciation
/livʀɛzɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "livraison"trong tiếng Pháp

La livraison
[gender: feminine]
01

giao hàng, phân phát

transport d'un bien depuis le vendeur jusqu'au client
la livraison definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
livraisons
Các ví dụ
Le magasin propose la livraison gratuite à domicile.
Cửa hàng cung cấp giao hàng miễn phí tận nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng