le littoral
Pronunciation
/litɔʀal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "littoral"trong tiếng Pháp

Le littoral
01

ناحیه ساحلی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
De nombreux oiseaux nichent sur le littoral.
littoral
01

ساحلی, کرانه‌ای

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
La végétation littorale est adaptée au sel.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng