Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La liquidité
01
نقدینگی, دارایی نقدی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La banque a renforcé ses liquidités.
02
سیال بودن, آبواری، آبگونگی، مایع بودن
Các ví dụ
La liquidité du produit varie selon la température.



























