Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liquider
01
- , به بهای نازل فروختن
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
02
تعطیل کردن (موقتی یا برای همیشه) , منحل کردن (شرکت)
Các ví dụ
Il part à la retraite et liquide son commerce.
03
- , پرداخت کردن
04
کلک (کسی را) کندن , ترتیب (کسی یا چیزی را) دادن
LanGeek



























