le lieutenant
lieutenant
ljøt(ə)nɑ̃
lyeutēnaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "lieutenant"trong tiếng Pháp

Le lieutenant
01

ستوان 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lieutenants
giống cái số ít
lieutenante
Các ví dụ
Un lieutenant a deux galons. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng